Words (syllable) Frequency
1083
của 1065
các 969
867
học 668
Những 611
602
một 599
trong 541
Sự 506
được 500
người 467
hoá 455
Văn 452
với 355
đã 323
thế 289
như 280
cho 273
triết 270
ra 267
Đất 264
Không 257
nghĩa 254
253
Hiện 250
Từ 246
về 243
thể 242
quan 241
thành 229
khác 226
này 220
đó 218
quốc 217
Trái 216
Hội 211
Hội 211
phát 210
năm 203
203
202
cách 201
Mặt 197
thời 191
vào 190
con 183
con 183
chủ 179
vật 179
trung 176
hình 174
trên 172
nhất 171
thức 169
cũng 164
sử 161
Theo 161
đầu 157
sống 156
Đại 155
trị 155
để 154
thực 154
thực 154
gia 153
nhiều 151
độ 150
đến 149
định 149
tử 149
triển 148
Công 147
công 147
động 146
146
khi 145
Khổng 144
số 142
chất 139
giới 139
khoa 139
nhân 139
nhà 138
rằng 138
ông 137
Giáo 135
tạo 134
chính 132
sinh 132
130
tự 130
tại 129
hơn 128
hệ 127
phương 127
thống 125
tính 125
làm 124
phân 124
lại 122
dụng 118
nước 118
việc 118
Cả 115
nền 115
Nghệ 115
minh 113
kỷ 112
châu 111
sau 108
ý 108
bằng 107
Dân 107
nhiên 106
đổi 104
năng 103
chúng 102
ngữ 102
xuất 102
điểm 101
hay 101
hay 101
đạo 100
ta 100
thứ 100
Chỉ 99
đề 99
lớn 99
phải 99
Bản 97
nhau 97
bị 95
95
giá 95
thông 95
khí 94
nhưng 94
bộ 93
còn 93
còn 93
điều 93
Hành 93
trình 93
tưởng 93
đức 92
pháp 92
do 91
kiến 91
kỳ 91
đối 90
khoảng 90
thuật 90
phần 89
trường 89
thì 88
bởi 87
nhận 86
Tây 86
thay 86
tượng 86
Âu 85
Âu 85
hợp 85
hợp 85
Thuyết 85
tới 85
Trời 85
lịch 84
lượng 84
nào 84
bao 83
luận 83
83
đồng 82
qua 82
duy 81
81
quá 80
tế 80
thường 80
trước 80
Địa 78
Liên 78
tin 78
bắt 77
kinh 76
kinh 76
tinh 76
họ 75
sản 75
tích 75
ngôn 74
ngôn 74
Ngôn 74
ảnh 73
giữa 73
gồm 73
thiên 73
toàn 73
vùng 73
nguyên 72
trọng 72
trọng 72
biệt 71
gọi 71
nên 71
truyền 71
tiến 70
cực 69
ngày 69
lập 68
tác 67
Tiên 67
tồn 67
Bài 66
loại 66
cuộc 65
toán 65
cao 64
cùng 64
đời 64
nói 64
tiêu 64
vấn 64
tâm 63
tiếp 63
trở 63
đặc 62
dẫn 62
dẫn 62
kết 62
Tất 62
tiết 62
biết 61
dạng 61
61
gian 61
hai 61
Nguồn 61
nguồn 61
quyển 61
tiếng 61
chung 60
chuyển 60
cổ 60
tương 60
cái 59
chi 59
ngoài 59
bình 58
Đế 58
đều 58
đông 58
thiết 58
xem 58
biến 57
biến 57
chức 57
lên 57
Mỹ 57
yếu 57
mới 56
tôn 55
vị 55
chuẩn 54
Mạnh 54
mục 54
sẽ 54
cứu 53
đường 53
Nghiên 53
thần 53
Cầu 52
đá 52
hoặc 52
mình 52
52
lực 51
ứng 51
Đồ 50
hưởng 50
rất 50
giải 49
tăng 49
nam 48
Nhiệt 48
phẩm 48
phản 48
hiểu 47
khả 47
tranh 47
bất 46
chứng 46
dương 46
nhóm 46
thuộc 46
bề 45
Dựa 45
loài 45
nghiệm 45
nghiệm 45
nghiệm 45
Ấn 44
Ấn 44
phi 44
Đây 43
đi 43
lớp 43
Lục 43
mảng 43
mảng 43
rộng 43
vậy 43
Anh 42
Cộng 42
cộng 42
diễn 42
thêm 42
thích 42
41
môn 41
quay 41
sáng 41
thái 41
tộc 41
biểu 40
cụ 40
dụ 40
phép 40
trăng 40
trí 40
Á 39
cần 39
cấu 39
dưới 39
gần 39
giả 39
lưu 39
vẫn 39
chiến 38
hoạt 38
hướng 38
kỹ 38
nghiệp 38
nghiệp 38
phủ 38
thấy 38
tìm 38
tố 38
tuy 38
nay 37
quả 37
so 37
tổ 37
tổng 37
trò 37
tục 37
vi 37
chế 36
coi 36
đưa 36
muốn 36
niệm 36
quy 36
ba 35
hậu 35
Bắc 34
bên 34
chân 34
phụ 34
chia 33
môi 33
nghi 33
phục 33
quanh 33
Suy 33
tập 33
33
vực 33
đa 32
đánh 32
phổ 32
tiểu 32
32
Chu 31
di 31
hàng 31
liệu 31
mỗi 31
nghĩ 31
nơi 31
quân 31
xác 31
cuối 30
cuốn 30
30
dùng 30
gốc 30
hạn 30
luôn 30
máy 30
Mọi 30
mực 30
nông 30
phong 30
sách 30
tầng 30
tháng 30
chí 29
dài 29
hoàn 29
Nếu 29
sở 29
viên 29
đạt 28
Điện 28
hiệu 28
hy 28
nhỏ 28
tạp 28
triệu 28
bảo 27
đang 27
hoa 27
Mác 27
mang 27
nhanh 27
niên 27
nổi 27
phạm 27
phía 27
quyết 27
tên 27
thương 27
viết 27
Việt 27
cảm 26
giống 26
hỏi 26
khái 26
mặc 26
ngành 26
phức 26
tài 26
biển 25
Cập 25
đáng 25
độc 25
dựng 25
giai 25
góc 25
kiện 25
kiện 25
kính 25
mẫu 25
triều 25
trúc 25
vua 25
ấy 24
ấy 24
biện 24
chẳng 24
chủng 24
dục 24
đúng 24
hầu 24
hoàng 24
hữu 24
kiểm 24
kiểm 24
kiểm 24
lần 24
luật 24
24
mại 24
mạng 24
mở 24
riêng 24
thập 24
thật 24
tình 24
áp 23
cháu 23
đặt 23
đặt 23
đoạn 23
lễ 23
Nhờ 23
sao 23
tham 23
tham 23
tiền 23
trục 23
từng 23
vận 23
xây 23
xử 23
bào 22
cấp 22
câu 22
giác 22
giao 22
22
khỏi 22
mất 22
nhìn 22
Nội 22
phá 22
22
tri 22
tuổi 22
tỷ 22
ánh 21
ban 21
cai 21
hết 21
Lạp 21
lệ 21
lợi 21
mối 21
nằm 21
sai 21
siêu 21
thạch 21
thánh 21
thầy 21
thủy 21
21
Danh 20
kẻ 20
ngược 20
ngược 20
nhấn 20
thu 20
tốt 20
xảy 20
càng 19
cạnh 19
chiếm 19
cung 19
đủ 19
Ít 19
kể 19
Khảo 19
19
La 19
mức 19
núi 19
núi 19
phố 19
sâu 19
soát 19
suốt 19
trào 19
vai 19
xét 19
bầu 18
chưa 18
18
đẩy 18
đích 18
dòng 18
dung 18
khách 18
khai 18
lửa 18
Trạng 18
vệ 18
vỏ 18
vòng 18
xa 18
bán 17
cải 17
cường 17
dịch 17
đình 17
giảm 17
giờ 17
giúp 17
hoài 17
17
lĩnh 17
Nga 17
ngay 17
nhạc 17
nữa 17
sát 17
tầm 17
thân 17
thị 17
tốc 17
trì 17
tức 17
Vương 17
Ai 16
cảnh 16
chịu 16
chịu 16
chóng 16
16
diện 16
du 16
hòa 16
khắp 16
kiểu 16
lẽ 16
Lời 16
niềm 16
ổn 16
sông 16
sức 16
tả 16
thúc 16
trụ 16
trực 16
trực 16
vài 16
viện 16
bậc 15
chinh 15
chuyên 15
cố 15
đổ 15
gây 15
hấp 15
hấp 15
khối 15
kích 15
lúc 15
mâu 15
mùa 15
ngăn 15
nghiêng 15
sắc 15
tảng 15
tảng 15
thịnh 15
thừa 15
trao 15
trồng 15
trưng 15
Âm 14
chấp 14
chứa 14
dần 14
khía 14
kỉ 14
Lao 14
phẳng 14
phẳng 14
quỹ 14
sang 14
14
tắc 14
Thổ 14
thủ 14
thuẫn 14
tiễn 14
trải 14
trưởng 14
xích 14
xứ 14
xung 14
bước 13
Dạy 13
điển 13
gắn 13
hạ 13
hán 13
Hồi 13
khám 13
Lõi 13
nhằm 13
nhật 13
nữ 13
ràng 13
sụp 13
thuần 13
ước 13
an 12
An 12
băng 12
băng 12
Chú 12
chúa 12
cứ 12
dậy 12
đầy 12
đơn 12
dưỡng 12
giữ 12
hải 12
hại 12
họa 12
hơi 12
khu 12
kim 12
lãnh 12
lâu 12
Nha 12
nhập 12
phái 12
quần 12
thấp 12
The 12
tỉ 12
to 12
trỗi 12
trừu 12
vượt 12
áo 11
cận 11
chứ 11
chữ 11
Giảng 11
hóa 11
hùng 11
ích 11
kế 11
khiến 11
11
ngôi 11
phận 11
sớm 11
tận 11
thậm 11
thậm 11
Thi 11
thiếu 11
thước 11
tuyệt 11
xâm 11
xấu 11
báo 10
bỏ 10
chặt 10
chỗ 10
đảo 10
đem 10
đo 10
đới 10
hộ 10
khá 10
khó 10
lan 10
lấy 10
mật 10
miền 10
miêu 10
of 10
quát 10
sợ 10
tan 10
thanh 10
thanh 10
thiện 10
thờ 10
thuận 10
trang 10
trợ 10
Tuân 10
túy 10
ủng 10
10
xạ 10
9
ăn 9
ăn 9
bang 9
ca 9
Cha 9
Chắc 9
chắn 9
chết 9
đắn 9
đáp 9
dễ 9
đẹp 9
đôi 9
đóng 9
dự 9
gắng 9
ghi 9
gió 9
góp 9
hàm 9
hạnh 9
Hạnh 9
Hiệp 9
hồ 9
hưng 9
in 9
lạc 9
lòng 9
mệnh 9
móc 9
ngoại 9
ngựa 9
ngựa 9
nhiệm 9
Rập 9
rồi 9
sắt 9
tách 9
thí 9
thoát 9
tiện 9
tín 9
vẻ 9
9
biên 8
buộc 8
chạm 8
chậm 8
chặn 8
che 8
Đào 8
dấu 8
Đọc 8
đội 8
đột 8
giản 8
khắc 8
khẳng 8
khứ 8
lai 8
lầm 8
lạnh 8
lối 8
lương 8
nhánh 8
nhu 8
nối 8
nóng 8
phạt 8
quản 8
rơi 8
suất 8
Tân 8
tay 8
thẳng 8
thụ 8
Tống 8
trách 8
trừ 8
tước 8
ưu 8
vụ 8
7
bệnh 7
bố 7
bốn 7
chiều 7
chụp 7
chuyện 7
diệt 7
đoán 7
đoàn 7
dọc 7
dữ 7
đuổi 7
đương 7
hái 7
hương 7
khấu 7
khởi 7
khuynh 7
lệch 7
lệch 7
mờ 7
mong 7
não 7
ngắn 7
nhi 7
phỏng 7
Phu 7
phù 7
quang 7
quê 7
7
ranh 7
ranh 7
tái 7
thách 7
Thư 7
7
trẻ 7
tròn 7
truy 7
tu 7
tuyên 7
vượng 7
xuân 7
yêu 7
bay 6
bức 6
cân 6
cây 6
chép 6
chỉnh 6
chọn 6
cửa 6
đài 6
đảm 6
đẳng 6
đòi 6
gấp 6
giành 6
giây 6
hiến 6
hồn 6
hồn 6
hỗn 6
hỗn 6
kéo 6
khúc 6
lẫn 6
loạn 6
loạt 6
lưỡng 6
màu 6
mẽ 6
Mẹ 6
Mông 6
nét 6
New 6
nghịch 6
nghìn 6
ngũ 6
ngưỡng 6
nguy 6
nguy 6
nhiễm 6
6
nỗ 6
nửa 6
nuôi 6
óc 6
Phật 6
phóng 6
6
rãi 6
rắn 6
Sân 6
săn 6
Sắp 6
tàu 6
thoại 6
thượng 6
Thụy 6
Tôi 6
trật 6
trù 6
va 6
Van 6
vốn 6
vừa 6
vuông 6
xu 6
xúc 6
a 5
ẩn 5
ẩn 5
bác 5
bóng 5
can 5
căn 5
cản 5
chẽ 5
cống 5
cống 5
da 5
dàng 5
dầu 5
đáy 5
de 5
đền 5
đốt 5
dứt 5
giáng 5
gieo 5
hàn 5
hiền 5
hỗ 5
hút 5
huy 5
kém 5
khoáng 5
kia 5
Lỗ 5
lượm 5
mạc 5
Mãn 5
mềm 5
mộ 5
mòn 5
nghề 5
nổ 5
ô 5
ôn 5
phúc 5
phụng 5
quán 5
sa 5
5
sót 5
tán 5
tật 5
thiệp 5
tỏ 5
trả 5
trăm 5
trăm 5
trọt 5
trùng 5
tuệ 5
tuyến 5
viễn 5
vinh 5
vọng 5
xói 5
xưa 5
xuyên 5
án 4
án 4
bàn 4
bạo 4
bật 4
bây 4
bảy 4
Bồ 4
bổ 4
bờ 4
Bối 4
bùng 4
buổi 4
buồm 4
cãi 4
Càn 4
chấm 4
cháy 4
chạy 4
chiếc 4
chiếu 4
chống 4
cốt 4
cốt 4
cúng 4
4
dải 4
đai 4
dâng 4
đấu 4
dày 4
dãy 4
đe 4
điêu 4
đô 4
đỏ 4
dõi 4
4
duệ 4
đừng 4
đựng 4
giàu 4
gợi 4
hẳn 4
hiểm 4
hoạ 4
Hỏa 4
hủy 4
4
Khâu 4
kiếm 4
kiếm 4
lặp 4
lệnh 4
lồ 4
Loan 4
lược 4
lường 4
lũy 4
luyện 4
Ly 4
mãi 4
mãi 4
Max 4
móng 4
muối 4
mười 4
nảy 4
Ngân 4
nghe 4
nghiệt 4
ngờ 4
Nho 4
nhớ 4
Ni 4
phán 4
phê 4
phối 4
quý 4
rãnh 4
rời 4
sóc 4
sửa 4
tam 4
Tàn 4
thác 4
thảm 4
than 4
than 4
thắng 4
thơ 4
thú 4
tia 4
4
tra 4
trắng 4
trích 4
tụ 4
tuế 4
Tuỳ 4
Úc 4
Vạn 4
Vàng 4
vững 4
xanh 4
xấp 4
xếp 4
xỉ 4
Y 4
ái 3
Bách 3
3
cấm 3
chăn 3
chảy 3
chương 3
chuột 3
cờ 3
cứng 3
cưới 3
dành 3
dành 3
đáo 3
đệ 3
đêm 3
des 3
3
dinh 3
đỉnh 3
DNA 3
dồi 3
đúc 3
đứng 3
già 3
gián 3
giãn 3
gìn 3
gỗ 3
gương 3
hảo 3
hảo 3
hạt 3
3
hiếm 3
hiển 3
hoà 3
hoang 3
huỷ 3
huỳnh 3
khăn 3
khẩu 3
Khiêu 3
khủng 3
3
kịp 3
lật 3
3
liền 3
linh 3
lo 3
lộ 3
lộn 3
long 3
lỏng 3
lụa 3
lựa 3
luân 3
màng 3
Mao 3
Mao 3
3
mét 3
Miếu 3
mỏ 3
mỏng 3
mươi 3
muôn 3
muộn 3
nắm 3
nấu 3
ngã 3
Ngài 3
ngầm 3
ngang 3
ngẫu 3
nghèo 3
nguyện 3
nguyện 3
nhắc 3
Nhĩ 3
nhục 3
nở 3
nỗi 3
ốc 3
ống 3
phí 3
phút 3
Quặng 3
quen 3
quĩ 3
rạc 3
rẽ 3
rìa 3
sẻ 3
soạn 3
Sơn 3
song 3
sóng 3
súc 3
sung 3
tấn 3
tang 3
tánh 3
tề 3
thải 3
thải 3
thăm 3
thẩm 3
thận 3
thảo 3
Tháp 3
thất 3
thiệt 3
thiểu 3
thỏa 3
thôi 3
thổi 3
thôn 3
thử 3
thuỷ 3
Thuỷ 3
Thuỷ 3
thuyền 3
thuyền 3
thuyền 3
tịch 3
tĩnh 3
tỏa 3
tối 3
trầm 3
trạm 3
tránh 3
trông 3
trữ 3
trừng 3
trừng 3
tuần 3
tường 3
ư 3
ưa 3
vạch 3
vành 3
vĩnh 3
vở 3
vợ 3
xưng 3
xuống 3
ác 2
ám 2
ẩm 2
ảo 2
ấp 2
ấp 2
bại 2
bạn 2
bánh 2
bão 2
2
bốc 2
bồi 2
Bồi 2
bổn 2
bớt 2
bột 2
cầm 2
cẩn 2
căng 2
canh 2
cáo 2
cất 2
cậy 2
chăm 2
chạp 2
chắt 2
chiêm 2
Chien 2
chín 2
chối 2
chồng 2
chư 2
chừng 2
chút 2
chuyến 2
2
cỏ 2
cỡ 2
cối 2
cột 2
cương 2
cướp 2
Đám 2
đàn 2
dáng 2
đảng 2
dao 2
dào 2
đập 2
dắt 2
đau 2
dây 2
đen 2
đèn 2
dẹp 2
doạ 2
dọa 2
đoạt 2
dối 2
đói 2
đợi 2
dừng 2
Duns 2
em 2
gặp 2
giám 2
giết 2
giỗ 2
giục 2
gọn 2
hách 2
hài 2
hăng 2
Hằng 2
hạng 2
Hào 2
hề 2
hẻm 2
hẻm 2
hẹp 2
hoại 2
học  2
hôn 2
hôn 2
hỏng 2
hỏng 2
huống 2
hụt 2
huyền 2
huyện 2
huyết 2
hỹ 2
kệ 2
khinh 2
kho 2
khoá 2
khoan 2
khoẻ 2
khôn 2
khử 2
khuẩn 2
khung 2
khuyên 2
khuyết 2
2
kiêm 2
kiêm 2
kiếp 2
kiếp 2
kiêu 2
kiêu 2
kín 2
lam 2
lâm 2
lạm 2
làn 2
lấn 2
lặn 2
lành 2
Lão 2
liệt 2
liêu 2
lồi 2
lỗi 2
2
lui 2
lưỡi 2
lượt 2
luỹ 2
mắc 2
mắc 2
mẫn 2
mảnh 2
2
2
mọc 2
mua 2
mũi 2
nạp 2
ngàn 2
nghị 2
nghiêm 2
ngợi 2
Ngợi 2
ngọt 2
ngu 2
ngự 2
ngưng 2
ngưng 2
ngừng 2
ngừng 2
ngụy 2
Nguyễn 2
nguyệt 2
nhã 2
nhôm 2
nhớt 2
non 2
O 2
pha 2
Phàm 2
phấn 2
phình 2
phòng 2
phun 2
quẻ 2
rặng 2
rèn 2
rừng 2
sẵn 2
2
sỉ 2
siêng 2
Sốc 2
súng 2
sừng 2
sút 2
sỹ 2
tai 2
tám 2
tấm 2
Tần 2
tàng 2
tệ 2
tha 2
thám 2
thâm 2
thăng 2
thặng 2
thày 2
thép 2
thỉnh 2
thọ 2
thoả 2
thoái 2
thoảng 2
thói 2
thù 2
thuế 2
thuế 2
thưởng 2
thuyên 2
tím 2
tỉnh 2
tội 2
tổn 2
Tông 2
trai 2
trai 2
tràn 2
trận 2
Trâu 2
trệ 2
triệt 2
trọn 2
trứng 2
Tứ 2
tựa 2
tưới 2
tựu 2
tuyết 2
ung 2
vân 2
vây 2
vẽ 2
vẹn 2
vết 2
via 2
2
vỡ 2
vol 2
xảo 2
xay 2
xe 2
xít 2
XIV 2
xoắn 2
xoay 2
xoáy 2
xứng 2
xương 2
yên 2
ạt 1
bạc 1
bạch 1
baị 1
bãi 1
bám 1
bắn 1
báng 1
bảng 1
bành 1
bắp 1
Bát 1
bày 1
bấy 1
1
bế 1
bẻ 1
bèn 1
bền 1
bịch 1
bính 1
bịt 1
1
bóc 1
bọc 1
bóp 1
bừa 1
bực 1
buôn 1
cam 1
cẩm 1
cạn 1
Cánh 1
cạo 1
cắp 1
cặp 1
cảtừ 1
cày 1
cấy 1
chác 1
châm 1
chăng 1
Chánh 1
chèo 1
chì 1
chìa 1
chìm 1
China 1
chở 1
chợ 1
chơi 1
chổi 1
chòm 1
chôn 1
chốt 1
chữa 1
Chúc 1
chục 1
chùm 1
chuộc 1
chước 1
chuông 1
chuồng 1
cốc 1
còi 1
côi 1
cội 1
cợt 1
1
cự 1
cửi 1
cưỡi 1
cưỡng 1
cửu 1
Đà 1
đắc 1
đạc 1
dai 1
dám 1
dâm 1
đam 1
đâm 1
đầm 1
đậm 1
dằn 1
dẳng 1
Đằng 1
đặng 1
đạp 1
đắt 1
dẫu 1
đâu 1
đấy 1
1
Đê 1
đẻ 1
dẻo 1
dị 1
diệc 1
điên 1
điễn 1
diệu 1
điệu 1
dính 1
dỗ 1
đố 1
đỗ 1
đỡ 1
đoan 1
doanh 1
đốc 1
dời 1
dội 1
đốn 1
đớn 1
độn 1
đống 1
đợt 1
dủ 1
đư 1
dùi 1
dũng 1
Đụng 1
dược 1
đuối 1
dường 1
đứt 1
1
gai 1
gái 1
gầm 1
gán 1
gang 1
gàng 1
Gao 1
Gật 1
gãy 1
ghế 1
ghép 1
ghét 1
giận 1
giáp 1
gièm 1
giềng 1
giễu 1
giỏi 1
gối 1
gội 1
gửi 1
hãi 1
ham 1
hãm 1
hang 1
hãng 1
hễ 1
hèn 1
hẹn 1
hiếu 1
1
hố 1
hổ 1
hoán 1
hoành 1
Hong 1
Hop 1
họp 1
hứa 1
Hựu 1
huynh 1
kẽ 1
kép 1
kêu 1
khải 1
Khảm 1
Khánh 1
khéo 1
khích 1
khiêm 1
khiển 1
khiếp 1
khô 1
khóc 1
khoe 1
khỏe 1
khôi 1
khớp 1
khuyến 1
kịch 1
kiềm 1
kiệm 1
kiên 1
kiệt 1
kìm 1
kỵ 1
L 1
lạ 1
lăm 1
lân 1
láng 1
lăng 1
lặng 1
Lát 1
le 1
lẻ 1
lêch 1
Leys 1
liềm 1
liều 1
lính 1
1
lố 1
lở 1
loãng 1
lốc 1
lọc 1
lôi 1
lóng 1
lông 1
lồng 1
lột 1
lữ 1
lứa 1
lừa 1
lụi 1
Lun 1
lùn 1
lùng 1
lũng 1
lụng 1
lười 1
ma 1
mạch 1
mai 1
mải 1
mặn 1
máu 1
mẩu 1
mậu 1
mây 1
mấy 1
menu 1
méo 1
mẹo 1
mỉ 1
miên 1
1
mồ 1
mỡ 1
mốc 1
Mộc 1
mồi 1
mọn 1
mưa 1
mưu 1
Nại 1
nạn 1
nang 1
nâng 1
Nẵng 1
nd 1
nén 1
neo 1
nết 1
nêu 1
ngạc 1
ngai 1
ngại 1
ngẫm 1
ngạnh 1
ngây 1
nghệp 1
nghỉa 1
Nghiền 1
Nghiêu 1
ngõ 1
ngơ 1
Ngọ 1
ngoặc 1
ngoan 1
ngòi 1
ngồi 1
ngọn 1
Ngột 1
ngủ 1
nguội 1
nhắm 1
Nhan 1
nhạy 1
nhiếp 1
nhiêu 1
nhỏg 1
nhờn 1
nhũng 1
nhường 1
nĩa 1
niện 1
nôi 1
nộp 1
nương 1
nút 1
1
on 1
phả 1
phài 1
phẩn 1
phất 1
Phiên 1
phiền 1
phiệt 1
phím 1
phồng 1
phú 1
quãng 1
quảng 1
quật 1
que 1
quên 1
quỳ 1
quỷ 1
rác 1
răm 1
răn 1
ráng 1
rành 1
rắp 1
rỉ 1
rìu 1
1
rồ 1
rỡ 1
rộ 1
rối 1
rỗng 1
rọt 1
rùa 1
rửa 1
rực 1
rung 1
ruộng 1
sạch 1
sẫm 1
san 1
sàng 1
sánh 1
sáp 1
sáu 1
say 1
Simon 1
1
sổ 1
sộ 1
sôi 1
sợi 1
suối 1
suông 1
suôt 1
sụt 1
tải 1
tàm 1
tạm 1
tao 1
táo 1
tể 1
thả 1
thán 1
thao 1
thắt 1
thau 1
thấu 1
thảy 1
thê 1
thềm 1
thét 1
thiền 1
thiêng 1
thiệu 1
thính 1
thình 1
Thuấn 1
thung 1
thuở 1
ti 1
tiềm 1
tim 1
1
tòa 1
toan 1
tóc 1
tòi 1
tồi 1
Tóm 1
tốn 1
tòng 1
Trạch 1
Trần 1
tráng 1
trans 1
trau 1
trễ 1
treo 1
triền 1
trinh 1
Trịnh 1
trọc 1
trói 1
trôi 1
trội 1
trộm 1
trôn 1
trốn 1
trộn 1
trống 1
tru 1
trú 1
trùm 1
trướng 1
trượng 1
trượt 1
truyện 1
túc 1
Tửcần 1
túi 1
tướng 1
túp 1
Tuyển 1
ty 1
1
ức 1
ương 1
uy 1
Uỷ 1
uyển 1
1
vả 1
vải 1
vàn 1
vang 1
vắng 1
vanh 1
vất 1
vặt 1
vế 1
ven 1
viếng 1
vóc 1
vôi 1
vời 1
võng 1
1
vui 1
vươn 1
vượn 1
vướng 1
vứt 1
1
xáo 1
xen 1
xiềng 1
xin 1
xóa 1
xôi 1
xộn 1
xướng 1
Yếm 1
yểu 1
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.